Vietcombank exchange rates

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, chuyển khoản và bán ra được cập nhật từ nguồn Vietcombank.

Cập nhật
6/14/2026 8:10:00 PM
Nguồn
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
Số tiền tệ
20

Bảng tỷ giá

Đơn vị: VND
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Mã tiền tệ Tên tiền tệ Mua tiền mặt Chuyển khoản Bán ra
AUD Australia
AUSTRALIAN DOLLAR 18,061.05 18,243.49 18,827.73
CAD Canada
CANADIAN DOLLAR 18,338.31 18,523.55 19,116.76
CHF Switzerland
SWISS FRANC 32,234.40 32,560.00 33,602.72
CNY China
YUAN RENMINBI 3,792.81 3,831.13 3,953.82
DKK Denmark
DANISH KRONE - 4,001.42 4,154.42
EUR Eurozone
EURO 29,687.29 29,987.16 31,252.39
GBP United Kingdom
POUND STERLING 34,391.62 34,739.01 35,851.52
HKD Hong Kong
HONGKONG DOLLAR 3,262.91 3,295.87 3,421.90
INR India
INDIAN RUPEE - 275.52 287.38
JPY Japan
YEN 158.69 160.29 168.77
KRW South Korea
KOREAN WON 15.01 16.68 18.10
KWD Kuwait
KUWAITI DINAR - 85,153.66 89,280.87
MYR Malaysia
MALAYSIAN RINGGIT - 6,419.16 6,558.81
NOK Norway
NORWEGIAN KRONER - 2,702.44 2,817.02
RUB Russia
RUSSIAN RUBLE - 344.64 381.50
SAR Saudi Arabia
SAUDI RIAL - 6,968.54 7,268.43
SEK Sweden
SWEDISH KRONA - 2,735.36 2,851.34
SGD Singapore
SINGAPORE DOLLAR 19,969.77 20,171.49 20,859.16
THB Thailand
THAILAND BAHT 710.91 789.90 823.39
USD United States
US DOLLAR 26,092.00 26,122.00 26,412.00
Copyright © 2013-present Magento, Inc. All rights reserved.